tổng nha
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ quan tổng hợp, cấp cao: "tổng nha" là tên gọi của một cơ quan hành chính hoặc chuyên môn cấp cao, có chức năng quản lý, điều phối các hoạt động trong một lĩnh vực cụ thể (thường dùng trong thời kỳ trước năm 1975 ở miền Nam Việt Nam).
- Cơ quan thuộc chính phủ: "tổng nha" tương đương với một bộ hoặc tổng cục ngày nay, đứng đầu là một tổng nha trưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Tổng nha cảnh sát chịu trách nhiệm duy trì an ninh trật tự. (Cơ quan cảnh sát cấp cao đảm nhận việc bảo vệ an toàn xã hội.)
- Thời đó, tổng nha giáo dục quản lý toàn bộ hệ thống trường học. (Cơ quan giáo dục cấp cao điều hành các trường học trong nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tổng nha cảnh sát": cơ quan cảnh sát cấp quốc gia, tương tự như Bộ Công an ngày nay.
- Tổng nha cảnh sát đã ban hành nhiều quy định mới về giao thông. (Cơ quan cảnh sát cấp cao đưa ra các quy tắc giao thông mới.)
"tổng nha kinh tế": cơ quan quản lý kinh tế cấp cao.
- Tổng nha kinh tế điều phối các dự án phát triển quốc gia. (Cơ quan kinh tế cấp cao sắp xếp các kế hoạch phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
Nha (danh từ): cơ quan cấp dưới của tổng nha, chuyên quản lý một lĩnh vực hẹp hơn.
- Nha y tế phụ trách các bệnh viện công. (Cơ quan y tế điều hành các bệnh viện nhà nước.)
Tổng cục (danh từ): cơ quan tương đương tổng nha, nhưng dùng phổ biến sau năm 1975.
- Tổng cục Thống kê thu thập dữ liệu dân số. (Cơ quan thống kê cấp cao ghi nhận thông tin dân cư.)
Từ đồng nghĩa
- Bộ (danh từ): cơ quan cấp bộ trưởng, tương đương tổng nha trong hệ thống hành chính hiện đại.
- Tổng cục (danh từ): cơ quan trực thuộc chính phủ, có quy mô và chức năng tương tự.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "tổng nha". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh lịch sử, cụm từ "tổng nha trưởng" thường được dùng để chỉ người đứng đầu cơ quan này:
- Tổng nha trưởng tổng nha cảnh sát có quyền hạn rất lớn. (Người lãnh đạo cơ quan cảnh sát cấp cao nắm giữ nhiều quyền lực.)